연락하다
연락하다 nghĩa là liên lạc.
Nghĩa của 연락하다
Động từ
- Liên lạc.
Cách chia của 연락하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 연락해요yeollakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 연락합니다yeollakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 연락해yeollakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 연락했어요yeollakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 연락했습니다yeollakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 연락하겠어요yeollakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 연락하고yeollakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 연락하는yeollakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연락한다yeollakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 연락했다yeollakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 연락합니까yeollakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 연락하자yeollakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 연락해라yeollakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 연락합시오yeollakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 연락해서yeollakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 연락하니까yeollakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 연락하지만yeollakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 연락하면yeollakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 연락하려고yeollakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 연락하기yeollakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 연락한yeollakhan |
| Định ngữ tương lai | 연락할yeollakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to notify; communicate; speak to; to contact; make contact; get in touch; to connect
Câu hỏi thường gặp
연락하다 nghĩa là gì?
연락하다 (động từ) nghĩa là liên lạc.
연락하다 đọc thế nào?
연락하다 đọc là yeollakhada (romaja), IPA [jʌ̹ɭɭa̠kʰa̠da̠].