TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연말

yeonmal [jʌ̹nma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 年末 NIÊN MẠT 年 niên·末 mạt

Lưu ý: âm Hán Việt “niên mạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 연말 nghĩa là cuối năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연말 nghĩa là cuối năm.

Nghĩa của 연말

Danh từ

  1. Cuối năm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 年末 — the end of the year; the year's end

Câu hỏi thường gặp

연말 nghĩa là gì?

연말 (danh từ) nghĩa là cuối năm.

연말 đọc thế nào?

연말 đọc là yeonmal (romaja), IPA [jʌ̹nma̠ɭ].

Âm Hán Việt của 연말 là gì?

연말 viết bằng chữ Hán là 年末, âm Hán Việt "niên mạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên mạt" trong tiếng Việt — 연말 nghĩa là cuối năm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.