연말
Lưu ý: âm Hán Việt “niên mạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 연말 nghĩa là cuối năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연말 nghĩa là cuối năm.
Nghĩa của 연말
Danh từ
- Cuối năm. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연말
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 年末 — the end of the year; the year's end
Câu hỏi thường gặp
연말 nghĩa là gì?
연말 (danh từ) nghĩa là cuối năm.
연말 đọc thế nào?
연말 đọc là yeonmal (romaja), IPA [jʌ̹nma̠ɭ].
Âm Hán Việt của 연말 là gì?
연말 viết bằng chữ Hán là 年末, âm Hán Việt "niên mạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên mạt" trong tiếng Việt — 연말 nghĩa là cuối năm.