TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연맹

yeonmaeng [jʌ̹nmɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聯盟 LIÊN MINH 聯 liên·盟 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연맹 nghĩa là liên bang, liên minh.

Nghĩa của 연맹

Danh từ

  1. Liên bang.
  2. Liên minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聯盟 — federation, union, alliance, association

Câu hỏi thường gặp

연맹 nghĩa là gì?

연맹 (danh từ) nghĩa là liên bang, liên minh.

연맹 đọc thế nào?

연맹 đọc là yeonmaeng (romaja), IPA [jʌ̹nmɛŋ].

Âm Hán Việt của 연맹 là gì?

연맹 viết bằng chữ Hán là 聯盟, âm Hán Việt "liên minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "liên minh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.