TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연방

yeonbang [jʌ̹nba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聯邦 LIÊN BANG 聯 liên·邦 bang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연방 nghĩa là liên bang, thịnh vượng chung.

Nghĩa của 연방

Danh từ

  1. Liên bang.
  2. Thịnh vượng chung.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연방

  • 연방구 — Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聯邦 — federation, union, commonwealth, confederation

Câu hỏi thường gặp

연방 nghĩa là gì?

연방 (danh từ) nghĩa là liên bang, thịnh vượng chung.

연방 đọc thế nào?

연방 đọc là yeonbang (romaja), IPA [jʌ̹nba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 연방 là gì?

연방 viết bằng chữ Hán là 聯邦, âm Hán Việt "liên bang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "liên bang" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.