연방구
Lưu ý: âm Hán Việt “liên bang khu” — nghĩa tiếng Việt khác: 연방구 nghĩa là đặc khu liên bang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연방구 nghĩa là đặc khu liên bang.
Nghĩa của 연방구
Danh từ
- Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聯邦區 — federal district
Câu hỏi thường gặp
연방구 nghĩa là gì?
연방구 (danh từ) nghĩa là đặc khu liên bang.
연방구 đọc thế nào?
연방구 đọc là yeonbanggu (romaja), IPA [jʌ̹nba̠ŋɡu].
Âm Hán Việt của 연방구 là gì?
연방구 viết bằng chữ Hán là 聯邦區, âm Hán Việt "liên bang khu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên bang khu" trong tiếng Việt — 연방구 nghĩa là đặc khu liên bang.