연설
Lưu ý: âm Hán Việt “diễn thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.
Nghĩa của 연설
Danh từ
- Lời nói, ngôn từ.
- Chúc từ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연설
- 연설자 — Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 演說 — speech; address; oration
Câu hỏi thường gặp
연설 nghĩa là gì?
연설 (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.
연설 đọc thế nào?
연설 đọc là yeonseol (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 연설 là gì?
연설 viết bằng chữ Hán là 演說, âm Hán Việt "diễn thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn thuyết" trong tiếng Việt — 연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.