TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연설

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeonseol [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 演說 DIỄN THUYẾT 演 diễn·說 thuyết

Lưu ý: âm Hán Việt “diễn thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.

Nghĩa của 연설

Danh từ

  1. Lời nói, ngôn từ.
  2. Chúc từ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연설

  • 연설자 — Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 演說 — speech; address; oration

Câu hỏi thường gặp

연설 nghĩa là gì?

연설 (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.

연설 đọc thế nào?

연설 đọc là yeonseol (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 연설 là gì?

연설 viết bằng chữ Hán là 演說, âm Hán Việt "diễn thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn thuyết" trong tiếng Việt — 연설 nghĩa là lời nói, ngôn từ, chúc từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.