TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연설자

yeonseolja [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 演說者 DIỄN THUYẾT GIẢ 演 diễn·說 thuyết·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “diễn thuyết giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Nghĩa của 연설자

Danh từ

  1. Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 演說者 — speaker

Câu hỏi thường gặp

연설자 nghĩa là gì?

연설자 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

연설자 đọc thế nào?

연설자 đọc là yeonseolja (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 연설자 là gì?

연설자 viết bằng chữ Hán là 演說者, âm Hán Việt "diễn thuyết giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn thuyết giả" trong tiếng Việt — 연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.