연설자
Lưu ý: âm Hán Việt “diễn thuyết giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa của 연설자
Danh từ
- Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 演說者 — speaker
Câu hỏi thường gặp
연설자 nghĩa là gì?
연설자 (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
연설자 đọc thế nào?
연설자 đọc là yeonseolja (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 연설자 là gì?
연설자 viết bằng chữ Hán là 演說者, âm Hán Việt "diễn thuyết giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn thuyết giả" trong tiếng Việt — 연설자 nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.