TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연세

yeonse [jʌ̹nsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 年歲 NIÊN TUẾ 年 niên·歲 tuế

Lưu ý: âm Hán Việt “niên tuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 연세 nghĩa là tuổi, thọ mệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연세 nghĩa là tuổi, thọ mệnh.

Nghĩa của 연세

Danh từ

kính ngữ
  1. Tuổi.
  2. Thọ mệnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연세

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 年歲 — age (of a person)
  • Danh từ 年稅 — annual tax
  • Danh từ 年貰 — lease in which rent is paid annually

Câu hỏi thường gặp

연세 nghĩa là gì?

연세 (danh từ) nghĩa là tuổi, thọ mệnh.

연세 đọc thế nào?

연세 đọc là yeonse (romaja), IPA [jʌ̹nsʰe̞].

Âm Hán Việt của 연세 là gì?

연세 viết bằng chữ Hán là 年歲, âm Hán Việt "niên tuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên tuế" trong tiếng Việt — 연세 nghĩa là tuổi, thọ mệnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.