TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연쇄살인범

yeonswaesarinbeom [jʌ̹nsʰwɛsʰa̠ɾinbʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 連鎖殺人犯 LIÊN TỎA SÁT NHÂN PHẠM 連 liên·鎖 tỏa·殺 sát·人 nhân·犯 phạm

Lưu ý: âm Hán Việt “liên tỏa sát nhân phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt.

Nghĩa của 연쇄살인범

Danh từ

  1. Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 連鎖殺人犯 — serial killer

Câu hỏi thường gặp

연쇄살인범 nghĩa là gì?

연쇄살인범 (danh từ) nghĩa là sát nhân hàng loạt.

연쇄살인범 đọc thế nào?

연쇄살인범 đọc là yeonswaesarinbeom (romaja), IPA [jʌ̹nsʰwɛsʰa̠ɾinbʌ̹m].

Âm Hán Việt của 연쇄살인범 là gì?

연쇄살인범 viết bằng chữ Hán là 連鎖殺人犯, âm Hán Việt "liên tỏa sát nhân phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên tỏa sát nhân phạm" trong tiếng Việt — 연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.