연쇄살인범
Lưu ý: âm Hán Việt “liên tỏa sát nhân phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt.
Nghĩa của 연쇄살인범
Danh từ
- Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 連鎖殺人犯 — serial killer
Câu hỏi thường gặp
연쇄살인범 nghĩa là gì?
연쇄살인범 (danh từ) nghĩa là sát nhân hàng loạt.
연쇄살인범 đọc thế nào?
연쇄살인범 đọc là yeonswaesarinbeom (romaja), IPA [jʌ̹nsʰwɛsʰa̠ɾinbʌ̹m].
Âm Hán Việt của 연쇄살인범 là gì?
연쇄살인범 viết bằng chữ Hán là 連鎖殺人犯, âm Hán Việt "liên tỏa sát nhân phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên tỏa sát nhân phạm" trong tiếng Việt — 연쇄살인범 nghĩa là sát nhân hàng loạt.