TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연습

yeonseup [ˈjɘ(ː)nsʰɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 練習 LUYỆN TẬP 練 luyện·習 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연습 nghĩa là sự luyện tập, luyện tập.

Nghĩa của 연습

Danh từ

  1. Sự luyện tập.
  2. Luyện tập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연습

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 練習 — practice, exercise

Câu hỏi thường gặp

연습 nghĩa là gì?

연습 (danh từ) nghĩa là sự luyện tập, luyện tập.

연습 đọc thế nào?

연습 đọc là yeonseup (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰɯp̚].

Âm Hán Việt của 연습 là gì?

연습 viết bằng chữ Hán là 練習, âm Hán Việt "luyện tập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "luyện tập" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.