TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연수

yeonsu [jʌ̹nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 延髓

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

연수 nghĩa là hành não.

Nghĩa của 연수

Danh từ

  1. Hành não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硏修 — training, research
  • Danh từ 延髓 — medulla oblongata
  • Danh từ 軟水 — soft water
  • Danh từ 煙樹 — a tree that seems hazy or indistinct in the distance due to smoke, fog, mist, or clouds
  • Danh từ 年數 — number of years; length of time
  • Danh từ 硯水 — water poured on an inkstone to make ink
  • Danh từ riêng 延壽 — [~구] Yeonsu (a district of Incheon, South Korea)

Câu hỏi thường gặp

연수 nghĩa là gì?

연수 (danh từ) nghĩa là hành não.

연수 đọc thế nào?

연수 đọc là yeonsu (romaja), IPA [jʌ̹nsʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.