연수
yeonsu
[jʌ̹nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
연수 nghĩa là hành não.
Nghĩa của 연수
Danh từ
- Hành não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硏修 — training, research
- Danh từ 延髓 — medulla oblongata
- Danh từ 軟水 — soft water
- Danh từ 煙樹 — a tree that seems hazy or indistinct in the distance due to smoke, fog, mist, or clouds
- Danh từ 年數 — number of years; length of time
- Danh từ 硯水 — water poured on an inkstone to make ink
- Danh từ riêng 延壽 — [~구] Yeonsu (a district of Incheon, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
연수 nghĩa là gì?
연수 (danh từ) nghĩa là hành não.
연수 đọc thế nào?
연수 đọc là yeonsu (romaja), IPA [jʌ̹nsʰu].