TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연안

yeonan [jʌ̹na̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沿岸 DUYÊN NGẠN 沿 duyên·岸 ngạn

Lưu ý: âm Hán Việt “duyên ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 연안 nghĩa là ven biển, bờ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연안 nghĩa là ven biển, bờ biển.

Nghĩa của 연안

Danh từ

  1. Ven biển, bờ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沿岸 — coast, shore
  • Danh từ riêng 延安 — Yan'an, Yanan (a prefecture-level city of Shaanxi, China)

Câu hỏi thường gặp

연안 nghĩa là gì?

연안 (danh từ) nghĩa là ven biển, bờ biển.

연안 đọc thế nào?

연안 đọc là yeonan (romaja), IPA [jʌ̹na̠n].

Âm Hán Việt của 연안 là gì?

연안 viết bằng chữ Hán là 沿岸, âm Hán Việt "duyên ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyên ngạn" trong tiếng Việt — 연안 nghĩa là ven biển, bờ biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.