연안
Lưu ý: âm Hán Việt “duyên ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 연안 nghĩa là ven biển, bờ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연안 nghĩa là ven biển, bờ biển.
Nghĩa của 연안
Danh từ
- Ven biển, bờ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沿岸 — coast, shore
- Danh từ riêng 延安 — Yan'an, Yanan (a prefecture-level city of Shaanxi, China)
Câu hỏi thường gặp
연안 nghĩa là gì?
연안 (danh từ) nghĩa là ven biển, bờ biển.
연안 đọc thế nào?
연안 đọc là yeonan (romaja), IPA [jʌ̹na̠n].
Âm Hán Việt của 연안 là gì?
연안 viết bằng chữ Hán là 沿岸, âm Hán Việt "duyên ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyên ngạn" trong tiếng Việt — 연안 nghĩa là ven biển, bờ biển.