연습하다
연습하다 nghĩa là luyện tập, tập luyện.
Nghĩa của 연습하다
Động từ
- Luyện tập, tập luyện. (biên soạn)
Cách chia của 연습하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 연습해요yeonseuphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 연습합니다yeonseuphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 연습해yeonseuphae |
| Quá khứ — lịch sự | 연습했어요yeonseuphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 연습했습니다yeonseuphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 연습하겠어요yeonseuphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 연습하고yeonseuphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 연습하는yeonseuphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연습한다yeonseuphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 연습했다yeonseuphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 연습합니까yeonseuphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 연습하자yeonseuphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 연습해라yeonseuphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 연습합시오yeonseuphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 연습해서yeonseuphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 연습하니까yeonseuphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 연습하지만yeonseuphajiman |
| "Nếu…" -면 | 연습하면yeonseuphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 연습하려고yeonseupharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 연습하기yeonseuphagi |
| Định ngữ quá khứ | 연습한yeonseuphan |
| Định ngữ tương lai | 연습할yeonseuphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to practice
Câu hỏi thường gặp
연습하다 nghĩa là gì?
연습하다 (động từ) nghĩa là luyện tập, tập luyện.
연습하다 đọc thế nào?
연습하다 đọc là yeonseuphada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nsʰɯpʰa̠da̠].