TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연어

yeoneo [jʌ̹nʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鰱魚

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

연어 nghĩa là cá hồi.

Nghĩa của 연어

Danh từ

  1. Cá hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鰱魚 — salmon (fish); In particular, the chum salmon (Oncorhynchus keta).
  • Danh từ 連語 — collocation

Câu hỏi thường gặp

연어 nghĩa là gì?

연어 (danh từ) nghĩa là cá hồi.

연어 đọc thế nào?

연어 đọc là yeoneo (romaja), IPA [jʌ̹nʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.