TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연옥

yeonok [ˈjɘ(ː)no̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 煉獄 LUYỆN NGỤC 煉 luyện·獄 ngục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연옥 nghĩa là luyện ngục.

Nghĩa của 연옥

Danh từ

  1. Luyện ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 煉獄 — purgatory

Câu hỏi thường gặp

연옥 nghĩa là gì?

연옥 (danh từ) nghĩa là luyện ngục.

연옥 đọc thế nào?

연옥 đọc là yeonok (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)no̞k̚].

Âm Hán Việt của 연옥 là gì?

연옥 viết bằng chữ Hán là 煉獄, âm Hán Việt "luyện ngục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "luyện ngục" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.