TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연와

yeonwa [ˈjɘ(ː)nwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 燕窩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

연와 nghĩa là yến sào, gạch.

Nghĩa của 연와

Danh từ

燕窩
  1. Yến sào.

Danh từ

煉瓦 · LUYỆN NGÕA
  1. Gạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연와

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 燕窩 — edible bird's nest
  • Danh từ 煉瓦 — brick

Câu hỏi thường gặp

연와 nghĩa là gì?

연와 (danh từ) nghĩa là yến sào, gạch.

연와 đọc thế nào?

연와 đọc là yeonwa (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.