TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연초

yeoncho [jʌ̹ɲt͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 煙草 YÊN THẢO 煙 yên·草 thảo

Lưu ý: âm Hán Việt “yên thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

Nghĩa của 연초

Danh từ

  1. Điếu thuốc lá, thuốc lá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연초

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 煙草 — cigarette; tobacco

Câu hỏi thường gặp

연초 nghĩa là gì?

연초 (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

연초 đọc thế nào?

연초 đọc là yeoncho (romaja), IPA [jʌ̹ɲt͡ɕʰo̞].

Âm Hán Việt của 연초 là gì?

연초 viết bằng chữ Hán là 煙草, âm Hán Việt "yên thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "yên thảo" trong tiếng Việt — 연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.