연초
Lưu ý: âm Hán Việt “yên thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.
Nghĩa của 연초
Danh từ
- Điếu thuốc lá, thuốc lá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연초
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 煙草 — cigarette; tobacco
Câu hỏi thường gặp
연초 nghĩa là gì?
연초 (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.
연초 đọc thế nào?
연초 đọc là yeoncho (romaja), IPA [jʌ̹ɲt͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 연초 là gì?
연초 viết bằng chữ Hán là 煙草, âm Hán Việt "yên thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "yên thảo" trong tiếng Việt — 연초 nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.