연유
Lưu ý: âm Hán Việt “luyện nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 연유 nghĩa là sữa đặc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연유 nghĩa là sữa đặc.
Nghĩa của 연유
Danh từ
- Sữa đặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 煉乳 — condensed milk
- Danh từ 燃油 — fuel oil
- Danh từ 緣由 — synonym of 사유(事由) (sayu, “cause, reason”)
Câu hỏi thường gặp
연유 nghĩa là gì?
연유 (danh từ) nghĩa là sữa đặc.
연유 đọc thế nào?
연유 đọc là yeonyu (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲu].
Âm Hán Việt của 연유 là gì?
연유 viết bằng chữ Hán là 煉乳, âm Hán Việt "luyện nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luyện nhũ" trong tiếng Việt — 연유 nghĩa là sữa đặc.