TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연유

yeonyu [ˈjɘ(ː)ɲu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 煉乳 LUYỆN NHŨ 煉 luyện·乳 nhũ

Lưu ý: âm Hán Việt “luyện nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 연유 nghĩa là sữa đặc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연유 nghĩa là sữa đặc.

Nghĩa của 연유

Danh từ

  1. Sữa đặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 煉乳 — condensed milk
  • Danh từ 燃油 — fuel oil
  • Danh từ 緣由 — synonym of 사유(事由) (sayu, “cause, reason”)

Câu hỏi thường gặp

연유 nghĩa là gì?

연유 (danh từ) nghĩa là sữa đặc.

연유 đọc thế nào?

연유 đọc là yeonyu (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲu].

Âm Hán Việt của 연유 là gì?

연유 viết bằng chữ Hán là 煉乳, âm Hán Việt "luyện nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luyện nhũ" trong tiếng Việt — 연유 nghĩa là sữa đặc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.