TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연음화

yeoneumhwa [ˈjɘ(ː)nɯmβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軟音化 NHUYỄN ÂM HÓA 軟 nhuyễn·音 âm·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “nhuyễn âm hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 연음화 nghĩa là lơi hóa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연음화 nghĩa là lơi hóa.

Nghĩa của 연음화

Danh từ

  1. Lơi hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軟音化 — lenition; soft mutation

Câu hỏi thường gặp

연음화 nghĩa là gì?

연음화 (danh từ) nghĩa là lơi hóa.

연음화 đọc thế nào?

연음화 đọc là yeoneumhwa (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɯmβwa̠].

Âm Hán Việt của 연음화 là gì?

연음화 viết bằng chữ Hán là 軟音化, âm Hán Việt "nhuyễn âm hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhuyễn âm hóa" trong tiếng Việt — 연음화 nghĩa là lơi hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.