TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연체동물

yeonchedongmul [ˈjɘ(ː)ɲt͡ɕʰe̞do̞ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軟體動物 NHUYỄN THỂ ĐỘNG VẬT 軟 nhuyễn·體 thể·動 động·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “nhuyễn thể động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 연체동물 nghĩa là động vật thân mềm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연체동물 nghĩa là động vật thân mềm.

Nghĩa của 연체동물

Danh từ

  1. Động vật thân mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軟體動物 — mollusc

Câu hỏi thường gặp

연체동물 nghĩa là gì?

연체동물 (danh từ) nghĩa là động vật thân mềm.

연체동물 đọc thế nào?

연체동물 đọc là yeonchedongmul (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲt͡ɕʰe̞do̞ŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 연체동물 là gì?

연체동물 viết bằng chữ Hán là 軟體動物, âm Hán Việt "nhuyễn thể động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhuyễn thể động vật" trong tiếng Việt — 연체동물 nghĩa là động vật thân mềm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.