연체동물
Lưu ý: âm Hán Việt “nhuyễn thể động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 연체동물 nghĩa là động vật thân mềm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연체동물 nghĩa là động vật thân mềm.
Nghĩa của 연체동물
Danh từ
- Động vật thân mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 軟體動物 — mollusc
Câu hỏi thường gặp
연체동물 nghĩa là gì?
연체동물 (danh từ) nghĩa là động vật thân mềm.
연체동물 đọc thế nào?
연체동물 đọc là yeonchedongmul (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲt͡ɕʰe̞do̞ŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 연체동물 là gì?
연체동물 viết bằng chữ Hán là 軟體動物, âm Hán Việt "nhuyễn thể động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhuyễn thể động vật" trong tiếng Việt — 연체동물 nghĩa là động vật thân mềm.