연합
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
연합 nghĩa là liên bang, liên hiệp.
Nghĩa của 연합
Danh từ
- Liên bang.
- Liên hiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연합
- 연합국 — Đồng Minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聯合 — federation; coalition; alliance; union; commonwealth; the state of being united; combination
Câu hỏi thường gặp
연합 nghĩa là gì?
연합 (danh từ) nghĩa là liên bang, liên hiệp.
연합 đọc thế nào?
연합 đọc là yeonhap (romaja), IPA [jʌ̹nɦa̠p̚].
Âm Hán Việt của 연합 là gì?
연합 viết bằng chữ Hán là 聯合, âm Hán Việt "liên hiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "liên hiệp" trong tiếng Việt.