TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연합국

tên riêng
Yeonhapguk [jʌ̹nɦa̠p̚k͈uk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聯合國 LIÊN HỢP QUỐC 聯 liên·合 hợp·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “liên hợp quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 연합국 nghĩa là đồng minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연합국 nghĩa là đồng minh.

Nghĩa của 연합국

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Đồng Minh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연합국

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 聯合國 — Allies (countries allied against the Axis Powers during World War II); Allies (countries allied against the Central Powers during World War I)

Câu hỏi thường gặp

연합국 nghĩa là gì?

연합국 (danh từ riêng) nghĩa là đồng minh.

연합국 đọc thế nào?

연합국 đọc là Yeonhapguk (romaja), IPA [jʌ̹nɦa̠p̚k͈uk̚].

Âm Hán Việt của 연합국 là gì?

연합국 viết bằng chữ Hán là 聯合國, âm Hán Việt "liên hợp quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên hợp quốc" trong tiếng Việt — 연합국 nghĩa là đồng minh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.