연합국
Lưu ý: âm Hán Việt “liên hợp quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 연합국 nghĩa là đồng minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연합국 nghĩa là đồng minh.
Nghĩa của 연합국
Danh từ riêng
lịch sử- Đồng Minh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연합국
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 聯合國 — Allies (countries allied against the Axis Powers during World War II); Allies (countries allied against the Central Powers during World War I)
Câu hỏi thường gặp
연합국 nghĩa là gì?
연합국 (danh từ riêng) nghĩa là đồng minh.
연합국 đọc thế nào?
연합국 đọc là Yeonhapguk (romaja), IPA [jʌ̹nɦa̠p̚k͈uk̚].
Âm Hán Việt của 연합국 là gì?
연합국 viết bằng chữ Hán là 聯合國, âm Hán Việt "liên hợp quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên hợp quốc" trong tiếng Việt — 연합국 nghĩa là đồng minh.