연필
Lưu ý: âm Hán Việt “duyên bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 연필 nghĩa là bút chì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연필 nghĩa là bút chì.
Nghĩa của 연필
Danh từ
- Bút chì.
- Viết chì.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연필
- 연필깎이 — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Câu ví dụ với 연필
- 연필 좀 줄 수 있어? Bạn đưa tôi bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13889873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鉛筆 — a pencil (graphite writing instrument)
Câu hỏi thường gặp
연필 nghĩa là gì?
연필 (danh từ) nghĩa là bút chì.
연필 đọc thế nào?
연필 đọc là yeonpil (romaja), IPA [jʌ̹npʰiɭ].
Âm Hán Việt của 연필 là gì?
연필 viết bằng chữ Hán là 鉛筆, âm Hán Việt "duyên bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyên bút" trong tiếng Việt — 연필 nghĩa là bút chì.