TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연필

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeonpil [jʌ̹npʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鉛筆 DUYÊN BÚT 鉛 duyên·筆 bút

Lưu ý: âm Hán Việt “duyên bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 연필 nghĩa là bút chì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 자루

연필 nghĩa là bút chì.

Nghĩa của 연필

Danh từ

  1. Bút chì.
  2. Viết chì.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연필

  • 연필깎이 — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Câu ví dụ với 연필

  • 연필 좀 줄 수 있어? Bạn đưa tôi bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13889873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鉛筆 — a pencil (graphite writing instrument)

Câu hỏi thường gặp

연필 nghĩa là gì?

연필 (danh từ) nghĩa là bút chì.

연필 đọc thế nào?

연필 đọc là yeonpil (romaja), IPA [jʌ̹npʰiɭ].

Âm Hán Việt của 연필 là gì?

연필 viết bằng chữ Hán là 鉛筆, âm Hán Việt "duyên bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyên bút" trong tiếng Việt — 연필 nghĩa là bút chì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.