추축국
Lưu ý: âm Hán Việt “xu trục quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 추축국 nghĩa là khối trục, phe trục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
추축국 nghĩa là khối trục, phe trục.
Nghĩa của 추축국
Danh từ riêng
lịch sử- Khối Trục, phe Trục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추축국
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 樞軸國 — Axis power
Câu hỏi thường gặp
추축국 nghĩa là gì?
추축국 (danh từ riêng) nghĩa là khối trục, phe trục.
추축국 đọc thế nào?
추축국 đọc là Chuchukguk (romaja), IPA [t͡ɕʰut͡ɕʰuk̚k͈uk̚].
Âm Hán Việt của 추축국 là gì?
추축국 viết bằng chữ Hán là 樞軸國, âm Hán Việt "xu trục quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xu trục quốc" trong tiếng Việt — 추축국 nghĩa là khối trục, phe trục.