TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추축국

tên riêng
Chuchukguk [t͡ɕʰut͡ɕʰuk̚k͈uk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 樞軸國 XU TRỤC QUỐC 樞 xu·軸 trục·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “xu trục quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 추축국 nghĩa là khối trục, phe trục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

추축국 nghĩa là khối trục, phe trục.

Nghĩa của 추축국

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Khối Trục, phe Trục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추축국

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 樞軸國 — Axis power

Câu hỏi thường gặp

추축국 nghĩa là gì?

추축국 (danh từ riêng) nghĩa là khối trục, phe trục.

추축국 đọc thế nào?

추축국 đọc là Chuchukguk (romaja), IPA [t͡ɕʰut͡ɕʰuk̚k͈uk̚].

Âm Hán Việt của 추축국 là gì?

추축국 viết bằng chữ Hán là 樞軸國, âm Hán Việt "xu trục quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xu trục quốc" trong tiếng Việt — 추축국 nghĩa là khối trục, phe trục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.