TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열기구

yeolgigu [jʌ̹ɭɡiɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱氣球 NHIỆT KHÍ CẦU 熱 nhiệt·氣 khí·球 cầu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt khí cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.

Nghĩa của 열기구

Danh từ

  1. Khinh khí cầu, khí cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熱氣球 — hot-air balloon

Câu hỏi thường gặp

열기구 nghĩa là gì?

열기구 (danh từ) nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.

열기구 đọc thế nào?

열기구 đọc là yeolgigu (romaja), IPA [jʌ̹ɭɡiɡu].

Âm Hán Việt của 열기구 là gì?

열기구 viết bằng chữ Hán là 熱氣球, âm Hán Việt "nhiệt khí cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt khí cầu" trong tiếng Việt — 열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.