열기구
Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt khí cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.
Nghĩa của 열기구
Danh từ
- Khinh khí cầu, khí cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 熱氣球 — hot-air balloon
Câu hỏi thường gặp
열기구 nghĩa là gì?
열기구 (danh từ) nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.
열기구 đọc thế nào?
열기구 đọc là yeolgigu (romaja), IPA [jʌ̹ɭɡiɡu].
Âm Hán Việt của 열기구 là gì?
열기구 viết bằng chữ Hán là 熱氣球, âm Hán Việt "nhiệt khí cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt khí cầu" trong tiếng Việt — 열기구 nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.