열다
열다 nghĩa là mở.
Nghĩa của 열다
Động từ
- Mở.
Cách chia của 열다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 열어요yeoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 엽니다yeomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 열어yeoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 열었어요yeoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 열었습니다yeoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 열겠어요yeolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 열고yeolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 여는yeoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연다yeonda |
| Quá khứ — trần thuật | 열었다yeoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 엽니까yeomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 열자yeolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 열어라yeoreora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 엽시오yeopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 열어서yeoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 여니까yeonikka |
| "…nhưng" -지만 | 열지만yeoljiman |
| "Nếu…" -면 | 열면yeolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 열려고yeollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 열기yeolgi |
| Định ngữ quá khứ | 연yeon |
| Định ngữ tương lai | 열yeol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 열다
- 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028414
- 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open; to hold (an event, meeting, etc.); to ripen
Câu hỏi thường gặp
열다 nghĩa là gì?
열다 (động từ) nghĩa là mở.
열다 đọc thế nào?
열다 đọc là yeolda (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɭda̠].