TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열넷

yeollet [jʌ̹ɭɭe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

열넷 nghĩa là mười bốn.

Nghĩa của 열넷

Số từ

  1. Mười bốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열넷

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ fourteen (in isolation, with a nominal sense)

Câu hỏi thường gặp

열넷 nghĩa là gì?

열넷 (số từ) nghĩa là mười bốn.

열넷 đọc thế nào?

열넷 đọc là yeollet (romaja), IPA [jʌ̹ɭɭe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.