TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열대

yeoldae [jʌ̹ɭt͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱帶 NHIỆT ĐỚI 熱 nhiệt·帶 đới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

열대 nghĩa là nhiệt đới.

Nghĩa của 열대

Danh từ

  1. Nhiệt đới.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 열대

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熱帶 — tropics

Câu hỏi thường gặp

열대 nghĩa là gì?

열대 (danh từ) nghĩa là nhiệt đới.

열대 đọc thế nào?

열대 đọc là yeoldae (romaja), IPA [jʌ̹ɭt͈ɛ].

Âm Hán Việt của 열대 là gì?

열대 viết bằng chữ Hán là 熱帶, âm Hán Việt "nhiệt đới". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhiệt đới" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.