yeoldaedunggeunma[jʌ̹ɭdɛduŋɡɯnma̠]giọng máy của trình duyệt
열대둥근마 nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.
Nghĩa của 열대둥근마
Danh từ
Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ purple yam
Câu hỏi thường gặp
열대둥근마 nghĩa là gì?
열대둥근마 (danh từ) nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.
열대둥근마 đọc thế nào?
열대둥근마 đọc là yeoldaedunggeunma (romaja), IPA [jʌ̹ɭdɛduŋɡɯnma̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.