열등감
Lưu ý: âm Hán Việt “liệt đẳng cảm” — nghĩa tiếng Việt khác: 열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
Nghĩa của 열등감
Danh từ
- Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 劣等感 — inferiority complex
Câu hỏi thường gặp
열등감 nghĩa là gì?
열등감 (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
열등감 đọc thế nào?
열등감 đọc là yeoldeunggam (romaja), IPA [jʌ̹ɭt͈ɯŋɡa̠m].
Âm Hán Việt của 열등감 là gì?
열등감 viết bằng chữ Hán là 劣等感, âm Hán Việt "liệt đẳng cảm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệt đẳng cảm" trong tiếng Việt — 열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.