TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열등감

yeoldeunggam [jʌ̹ɭt͈ɯŋɡa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 劣等感 LIỆT ĐẲNG CẢM 劣 liệt·等 đẳng·感 cảm

Lưu ý: âm Hán Việt “liệt đẳng cảm” — nghĩa tiếng Việt khác: 열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa của 열등감

Danh từ

  1. Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 劣等感 — inferiority complex

Câu hỏi thường gặp

열등감 nghĩa là gì?

열등감 (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

열등감 đọc thế nào?

열등감 đọc là yeoldeunggam (romaja), IPA [jʌ̹ɭt͈ɯŋɡa̠m].

Âm Hán Việt của 열등감 là gì?

열등감 viết bằng chữ Hán là 劣等感, âm Hán Việt "liệt đẳng cảm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệt đẳng cảm" trong tiếng Việt — 열등감 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.