열쇠글
yeolsoegeul
[jʌ̹ɭsʰwe̞ɡɯɭ] giọng máy của trình duyệt
열쇠글 nghĩa là mật khẩu.
Nghĩa của 열쇠글
Danh từ
- Mật khẩu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열쇠글
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ password
Câu hỏi thường gặp
열쇠글 nghĩa là gì?
열쇠글 (danh từ) nghĩa là mật khẩu.
열쇠글 đọc thế nào?
열쇠글 đọc là yeolsoegeul (romaja), IPA [jʌ̹ɭsʰwe̞ɡɯɭ].