열여섯
열여섯 nghĩa là mười sáu.
Nghĩa của 열여섯
Số từ
- Mười sáu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열여섯
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 열여섯
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ sixteen
Câu hỏi thường gặp
열여섯 nghĩa là gì?
열여섯 (số từ) nghĩa là mười sáu.
열여섯 đọc thế nào?
열여섯 đọc là yeollyeoseot (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎʌ̹sʰʌ̹t̚].