TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열심

yeolsim [jʌ̹ɭɕ͈im] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱心 NHIỆT TÂM 熱 nhiệt·心 tâm

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 열심 nghĩa là sự siêng năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열심 nghĩa là sự siêng năng.

Nghĩa của 열심

Danh từ

  1. Sự siêng năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熱心 — dedication, diligence, zeal, zealousness, enthusiasm, ardor, ardency

Câu hỏi thường gặp

열심 nghĩa là gì?

열심 (danh từ) nghĩa là sự siêng năng.

열심 đọc thế nào?

열심 đọc là yeolsim (romaja), IPA [jʌ̹ɭɕ͈im].

Âm Hán Việt của 열심 là gì?

열심 viết bằng chữ Hán là 熱心, âm Hán Việt "nhiệt tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt tâm" trong tiếng Việt — 열심 nghĩa là sự siêng năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.