열심
Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 열심 nghĩa là sự siêng năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열심 nghĩa là sự siêng năng.
Nghĩa của 열심
Danh từ
- Sự siêng năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 熱心 — dedication, diligence, zeal, zealousness, enthusiasm, ardor, ardency
Câu hỏi thường gặp
열심 nghĩa là gì?
열심 (danh từ) nghĩa là sự siêng năng.
열심 đọc thế nào?
열심 đọc là yeolsim (romaja), IPA [jʌ̹ɭɕ͈im].
Âm Hán Việt của 열심 là gì?
열심 viết bằng chữ Hán là 熱心, âm Hán Việt "nhiệt tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt tâm" trong tiếng Việt — 열심 nghĩa là sự siêng năng.