열역학
Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt lực học” — nghĩa tiếng Việt khác: 열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa của 열역학
Danh từ
- Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 熱力學 — thermodynamics
Câu hỏi thường gặp
열역학 nghĩa là gì?
열역학 (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
열역학 đọc thế nào?
열역학 đọc là yeoryeokhak (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎʌ̹kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 열역학 là gì?
열역학 viết bằng chữ Hán là 熱力學, âm Hán Việt "nhiệt lực học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt lực học" trong tiếng Việt — 열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.