TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열역학

yeoryeokhak [jʌ̹ʎʎʌ̹kʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱力學 NHIỆT LỰC HỌC 熱 nhiệt·力 lực·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt lực học” — nghĩa tiếng Việt khác: 열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Nghĩa của 열역학

Danh từ

  1. Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熱力學 — thermodynamics

Câu hỏi thường gặp

열역학 nghĩa là gì?

열역학 (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

열역학 đọc thế nào?

열역학 đọc là yeoryeokhak (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎʌ̹kʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 열역학 là gì?

열역학 viết bằng chữ Hán là 熱力學, âm Hán Việt "nhiệt lực học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt lực học" trong tiếng Việt — 열역학 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.