TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열정

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeoljeong [jʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱情 NHIỆT TÌNH 熱 nhiệt·情 tình

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt tình” — nghĩa tiếng Việt khác: 열정 nghĩa là đam mê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열정 nghĩa là đam mê.

Nghĩa của 열정

Danh từ

  1. Đam mê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熱情 — passion; ardour

Câu hỏi thường gặp

열정 nghĩa là gì?

열정 (danh từ) nghĩa là đam mê.

열정 đọc thế nào?

열정 đọc là yeoljeong (romaja), IPA [jʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 열정 là gì?

열정 viết bằng chữ Hán là 熱情, âm Hán Việt "nhiệt tình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt tình" trong tiếng Việt — 열정 nghĩa là đam mê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.