TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열왕기

tên riêng
Yeorwanggi [jʌ̹ɾwa̠ŋɡi] giọng máy của trình duyệt

열왕기 nghĩa là các vua.

Nghĩa của 열왕기

Danh từ riêng

  1. Các Vua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kings

Câu hỏi thường gặp

열왕기 nghĩa là gì?

열왕기 (danh từ riêng) nghĩa là các vua.

열왕기 đọc thế nào?

열왕기 đọc là Yeorwanggi (romaja), IPA [jʌ̹ɾwa̠ŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.