TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열일곱

yeorilgop [jʌ̹ʎʎiɭɡo̞p̚] giọng máy của trình duyệt

열일곱 nghĩa là mười bảy.

Nghĩa của 열일곱

Số từ

  1. Mười bảy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열일곱

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ seventeen

Câu hỏi thường gặp

열일곱 nghĩa là gì?

열일곱 (số từ) nghĩa là mười bảy.

열일곱 đọc thế nào?

열일곱 đọc là yeorilgop (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎiɭɡo̞p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.