열차
Lưu ý: âm Hán Việt “liệt xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 열차 nghĩa là xe lửa, tàu hỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열차 nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.
Nghĩa của 열차
Danh từ
- Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열차
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 열차
- 런던행 열차를 시간표 확인하세요. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #505391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 列車 — train
Câu hỏi thường gặp
열차 nghĩa là gì?
열차 (danh từ) nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.
열차 đọc thế nào?
열차 đọc là yeolcha (romaja), IPA [jʌ̹ʎt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 열차 là gì?
열차 viết bằng chữ Hán là 列車, âm Hán Việt "liệt xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệt xa" trong tiếng Việt — 열차 nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.