TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열한시

yeolhansi [jʌ̹ɾɦa̠nɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 열한時

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

열한시 nghĩa là mười một giờ.

Nghĩa của 열한시

Danh từ

  1. Mười một giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 열한時 — eleven o'clock

Câu hỏi thường gặp

열한시 nghĩa là gì?

열한시 (danh từ) nghĩa là mười một giờ.

열한시 đọc thế nào?

열한시 đọc là yeolhansi (romaja), IPA [jʌ̹ɾɦa̠nɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.