yeolhwahak[jʌ̹ɾβwa̠ɦa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt熱化學NHIỆT HÓA HỌC熱 nhiệt·化 hóa·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
열화학 nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.
Nghĩa của 열화학
Danh từ
Nhiệt hóa học.
Nhiệt hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ熱化學 — thermochemistry
Câu hỏi thường gặp
열화학 nghĩa là gì?
열화학 (danh từ) nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.
열화학 đọc thế nào?
열화학 đọc là yeolhwahak (romaja), IPA [jʌ̹ɾβwa̠ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 열화학 là gì?
열화학 viết bằng chữ Hán là 熱化學, âm Hán Việt "nhiệt hóa học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhiệt hóa học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.