TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염소

yeomso [jʌ̹msʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

염소 nghĩa là dê, con dê, clo.

Nghĩa của 염소

Danh từ

  1. Dê, con dê.

Danh từ

鹽素
  1. Clo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goat (horned domestic animal)
  • Danh từ 鹽素 — chlorine

Câu hỏi thường gặp

염소 nghĩa là gì?

염소 (danh từ) nghĩa là dê, con dê, clo.

염소 đọc thế nào?

염소 đọc là yeomso (romaja), IPA [jʌ̹msʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.