염소
yeomso
[jʌ̹msʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
염소 nghĩa là dê, con dê, clo.
Nghĩa của 염소
Danh từ
- Dê, con dê.
Danh từ
鹽素- Clo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goat (horned domestic animal)
- Danh từ 鹽素 — chlorine
Câu hỏi thường gặp
염소 nghĩa là gì?
염소 (danh từ) nghĩa là dê, con dê, clo.
염소 đọc thế nào?
염소 đọc là yeomso (romaja), IPA [jʌ̹msʰo̞].