TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열흘

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeolheul [jʌ̹ɾɣɯɭ] giọng máy của trình duyệt

열흘 nghĩa là mười ngày.

Nghĩa của 열흘

Danh từ

  1. Mười ngày; ngày mùng mười. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ten days; tenth day of the month

Câu hỏi thường gặp

열흘 nghĩa là gì?

열흘 (danh từ) nghĩa là mười ngày.

열흘 đọc thế nào?

열흘 đọc là yeolheul (romaja), IPA [jʌ̹ɾɣɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.