TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염려하다

yeomnyeohada [ˈjɘ(ː)mɲʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

염려하다 nghĩa là lo lắng, lo ngại.

Nghĩa của 염려하다

Động từ

  1. Lo lắng, lo ngại. (biên soạn)

Cách chia của 염려하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn염려해요yeomnyeohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở염려합니다yeomnyeohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi염려해yeomnyeohae
Quá khứ — lịch sự염려했어요yeomnyeohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng염려했습니다yeomnyeohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-염려하겠어요yeomnyeohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고염려하고yeomnyeohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ염려하는yeomnyeohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký염려한다yeomnyeohanda
Quá khứ — trần thuật염려했다yeomnyeohaetda
Câu hỏi trang trọng염려합니까yeomnyeohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자염려하자yeomnyeohaja
Mệnh lệnh thân mật염려해라yeomnyeohaera
Mệnh lệnh trang trọng염려합시오yeomnyeohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서염려해서yeomnyeohaeseo
"Vì…" -니까염려하니까yeomnyeohanikka
"…nhưng" -지만염려하지만yeomnyeohajiman
"Nếu…" -면염려하면yeomnyeohamyeon
Mục đích "để…" -려고염려하려고yeomnyeoharyeogo
Danh từ hoá -기염려하기yeomnyeohagi
Định ngữ quá khứ염려한yeomnyeohan
Định ngữ tương lai염려할yeomnyeohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feel anxiety; to worry; to be anxious

Câu hỏi thường gặp

염려하다 nghĩa là gì?

염려하다 (động từ) nghĩa là lo lắng, lo ngại.

염려하다 đọc thế nào?

염려하다 đọc là yeomnyeohada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)mɲʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.