염려하다
염려하다 nghĩa là lo lắng, lo ngại.
Nghĩa của 염려하다
Động từ
- Lo lắng, lo ngại. (biên soạn)
Cách chia của 염려하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 염려해요yeomnyeohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 염려합니다yeomnyeohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 염려해yeomnyeohae |
| Quá khứ — lịch sự | 염려했어요yeomnyeohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 염려했습니다yeomnyeohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 염려하겠어요yeomnyeohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 염려하고yeomnyeohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 염려하는yeomnyeohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 염려한다yeomnyeohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 염려했다yeomnyeohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 염려합니까yeomnyeohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 염려하자yeomnyeohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 염려해라yeomnyeohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 염려합시오yeomnyeohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 염려해서yeomnyeohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 염려하니까yeomnyeohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 염려하지만yeomnyeohajiman |
| "Nếu…" -면 | 염려하면yeomnyeohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 염려하려고yeomnyeoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 염려하기yeomnyeohagi |
| Định ngữ quá khứ | 염려한yeomnyeohan |
| Định ngữ tương lai | 염려할yeomnyeohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel anxiety; to worry; to be anxious
Câu hỏi thường gặp
염려하다 nghĩa là gì?
염려하다 (động từ) nghĩa là lo lắng, lo ngại.
염려하다 đọc thế nào?
염려하다 đọc là yeomnyeohada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)mɲʌ̹ɦa̠da̠].