TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염료

yeomnyo [ˈjɘ(ː)mɲo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 染料 NHIỄM LIỆU 染 nhiễm·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiễm liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 염료 nghĩa là thuốc nhuộm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

염료 nghĩa là thuốc nhuộm.

Nghĩa của 염료

Danh từ

  1. Thuốc nhuộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 染料 — dye

Câu hỏi thường gặp

염료 nghĩa là gì?

염료 (danh từ) nghĩa là thuốc nhuộm.

염료 đọc thế nào?

염료 đọc là yeomnyo (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)mɲo].

Âm Hán Việt của 염료 là gì?

염료 viết bằng chữ Hán là 染料, âm Hán Việt "nhiễm liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiễm liệu" trong tiếng Việt — 염료 nghĩa là thuốc nhuộm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.