TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염매

yeommae [jʌ̹mmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 廉賣 LIÊM MẠI 廉 liêm·賣 mại

Lưu ý: âm Hán Việt “liêm mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 염매 nghĩa là sự hạ giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

염매 nghĩa là sự hạ giá.

Nghĩa của 염매

Danh từ

  1. Sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 廉賣 — sale

Câu hỏi thường gặp

염매 nghĩa là gì?

염매 (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.

염매 đọc thế nào?

염매 đọc là yeommae (romaja), IPA [jʌ̹mmɛ].

Âm Hán Việt của 염매 là gì?

염매 viết bằng chữ Hán là 廉賣, âm Hán Việt "liêm mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liêm mại" trong tiếng Việt — 염매 nghĩa là sự hạ giá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.