염색체
Lưu ý: âm Hán Việt “nhiễm sắc thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa của 염색체
Danh từ
- Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 染色體 — chromosome
Câu hỏi thường gặp
염색체 nghĩa là gì?
염색체 (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
염색체 đọc thế nào?
염색체 đọc là yeomsaekche (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)msʰɛk̚t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 염색체 là gì?
염색체 viết bằng chữ Hán là 染色體, âm Hán Việt "nhiễm sắc thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiễm sắc thể" trong tiếng Việt — 염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.