TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염색체

yeomsaekche [ˈjɘ(ː)msʰɛk̚t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 染色體 NHIỄM SẮC THỂ 染 nhiễm·色 sắc·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiễm sắc thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Nghĩa của 염색체

Danh từ

  1. Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 染色體 — chromosome

Câu hỏi thường gặp

염색체 nghĩa là gì?

염색체 (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

염색체 đọc thế nào?

염색체 đọc là yeomsaekche (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)msʰɛk̚t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 염색체 là gì?

염색체 viết bằng chữ Hán là 染色體, âm Hán Việt "nhiễm sắc thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiễm sắc thể" trong tiếng Việt — 염색체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.