TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엽사

yeopsa [jʌ̹ps͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獵師 LẠP SƯ 獵 lạp·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “lạp sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Nghĩa của 엽사

Danh từ

  1. Người đi săn, thợ săn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엽사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 獵師 — hunter

Câu hỏi thường gặp

엽사 nghĩa là gì?

엽사 (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.

엽사 đọc thế nào?

엽사 đọc là yeopsa (romaja), IPA [jʌ̹ps͈a̠].

Âm Hán Việt của 엽사 là gì?

엽사 viết bằng chữ Hán là 獵師, âm Hán Việt "lạp sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lạp sư" trong tiếng Việt — 엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.