엽사
Lưu ý: âm Hán Việt “lạp sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Nghĩa của 엽사
Danh từ
- Người đi săn, thợ săn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엽사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獵師 — hunter
Câu hỏi thường gặp
엽사 nghĩa là gì?
엽사 (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.
엽사 đọc thế nào?
엽사 đọc là yeopsa (romaja), IPA [jʌ̹ps͈a̠].
Âm Hán Việt của 엽사 là gì?
엽사 viết bằng chữ Hán là 獵師, âm Hán Việt "lạp sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lạp sư" trong tiếng Việt — 엽사 nghĩa là người đi săn, thợ săn.