TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엿듣다

yeotdeutda [ˈjɘ(ː)t̚t͈ɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

엿듣다 nghĩa là nghe lén, nghe trộm.

Nghĩa của 엿듣다

Động từ

  1. Nghe lén, nghe trộm.

Cách chia của 엿듣다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn엿들어요yeotdeureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở엿듣습니다yeotdeutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi엿들어yeotdeureo
Quá khứ — lịch sự엿들었어요yeotdeureosseoyo
Quá khứ — trang trọng엿들었습니다yeotdeureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-엿듣겠어요yeotdeutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고엿듣고yeotdeutgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ엿듣는yeotdeunneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký엿듣는다yeotdeunneunda
Quá khứ — trần thuật엿들었다yeotdeureotda
Câu hỏi trang trọng엿듣습니까yeotdeutseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자엿듣자yeotdeutja
Mệnh lệnh thân mật엿들어라yeotdeureora
Mệnh lệnh trang trọng엿들읍시오yeotdeureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서엿들어서yeotdeureoseo
"Vì…" -니까엿들으니까yeotdeureunikka
"…nhưng" -지만엿듣지만yeotdeutjiman
"Nếu…" -면엿들으면yeotdeureumyeon
Mục đích "để…" -려고엿들으려고yeotdeureuryeogo
Danh từ hoá -기엿듣기yeotdeutgi
Định ngữ quá khứ엿들은yeotdeureun
Định ngữ tương lai엿들을yeotdeureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eavesdrop, to overhear, to listen secretly

Câu hỏi thường gặp

엿듣다 nghĩa là gì?

엿듣다 (động từ) nghĩa là nghe lén, nghe trộm.

엿듣다 đọc thế nào?

엿듣다 đọc là yeotdeutda (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)t̚t͈ɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.