TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영공

yeonggong [jʌ̹ŋɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 領空

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영공 nghĩa là không phận, vùng trời.

Nghĩa của 영공

Danh từ

  1. Không phận, vùng trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 領空 — airspace

Câu hỏi thường gặp

영공 nghĩa là gì?

영공 (danh từ) nghĩa là không phận, vùng trời.

영공 đọc thế nào?

영공 đọc là yeonggong (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.