영묘
Lưu ý: âm Hán Việt “linh miếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 영묘 nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영묘 nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm.
Nghĩa của 영묘
Danh từ
- Lăng mộ, lăng tẩm, lăng, tẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靈廟 — mausoleum
Câu hỏi thường gặp
영묘 nghĩa là gì?
영묘 (danh từ) nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm.
영묘 đọc thế nào?
영묘 đọc là yeongmyo (romaja), IPA [jʌ̹ŋmjo].
Âm Hán Việt của 영묘 là gì?
영묘 viết bằng chữ Hán là 靈廟, âm Hán Việt "linh miếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "linh miếu" trong tiếng Việt — 영묘 nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm.